HỘI THỦY SẢN VIỆT NAM - VINAFIShttps://vinafis.org.vn/uploads/logo-web-105.png
Thứ năm - 02/04/2026 21:2440
Nuôi tôm nước lợ đã trở thành một trong những ngành tăng trưởng nhanh và năng động nhất của thủy sản Việt Nam trong hơn hai thập kỷ qua. Từ sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, ngành đã phát triển thành ngành hàng xuất khẩu chiến lược, đóng góp lớn vào kim ngạch nông nghiệp và tạo sinh kế cho hàng triệu lao động ven biển, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long và duyên hải miền Trung. Qua đó, ngành tôm giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội khu vực ven biển.
Chuyển dịch mô hình phát triển ngành tôm Việt Nam trong bối cảnh mới. Ảnh mminh họa.
Những năm gần đây, tiến bộ khoa học – công nghệ được ứng dụng rộng rãi trong toàn chuỗi giá trị, từ giống, thức ăn, nuôi thương phẩm đến quản lý môi trường, dịch bệnh và chế biến. Nhờ đó, năng suất và hiệu quả được nâng cao. Đến năm 2025, diện tích nuôi đạt khoảng 750.000 ha, sản lượng 1,29 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu khoảng 4,6 tỷ USD, chiếm trên 40% giá trị xuất khẩu thủy sản, khẳng định vai trò trụ cột của ngành. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng diện tích và gia tăng cường độ sản xuất đang dần bộc lộ giới hạn. Áp lực môi trường gia tăng, dịch bệnh phức tạp, biến đổi khí hậu làm tăng rủi ro, trong khi thị trường quốc tế yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tính bền vững. Đồng thời, cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá lại quá trình phát triển, nhận diện xu hướng và thách thức là cần thiết nhằm định hướng chuyển đổi phù hợp, hướng tới phát triển bền vững cho ngành tôm nước lợ Việt Nam. Từ mở rộng diện tích đến tăng trưởng dựa vào năng suất Sự phát triển của ngành tôm nước lợ Việt Nam gắn chặt với quá trình chuyển đổi kinh tế nông thôn, hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế và những tiến bộ đáng kể về công nghệ sản xuất. Trong hơn hai thập kỷ qua, ngành đã trải qua những thay đổi mang tính bước ngoặt, từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ, phân tán sang hình thức tổ chức sản xuất ngày càng chuyên môn hóa và định hướng thị trường rõ rệt hơn. Giai đoạn đầu, tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng diện tích nuôi, tận dụng lợi thế tài nguyên đất và mặt nước ven biển. Tuy nhiên, khi dư địa mở rộng dần thu hẹp, ngành đã chuyển sang phát triển theo chiều sâu với quá trình thâm canh hóa mạnh mẽ, gia tăng năng suất và hiệu quả sản xuất. Sự chuyển dịch này đi kèm với việc ứng dụng ngày càng rộng rãi các tiến bộ khoa học – công nghệ trong sản xuất giống, quản lý môi trường, kiểm soát dịch bệnh và tối ưu hóa quy trình nuôi. Hiện nay, ngành tôm đang bước vào giai đoạn phát triển mới, trong đó công nghệ cao và đổi mới sáng tạo đóng vai trò trung tâm. Các mô hình nuôi tiên tiến, quản lý theo chuỗi giá trị và liên kết sản xuất – tiêu thụ ngày càng được chú trọng. Đồng thời, yêu cầu về bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế đang định hình lại phương thức phát triển của ngành. Nhìn chung, quá trình chuyển dịch từ mở rộng diện tích sang thâm canh hóa và hướng tới công nghệ cao phản ánh sự thích ứng của ngành tôm Việt Nam trước các điều kiện nguồn lực, thị trường và môi trường ngày càng thay đổi, đặt nền tảng cho định hướng phát triển bền vững trong giai đoạn tới Thâm canh hóa và công nghiệp hóa hệ thống nuôi
Từ sau năm 2010, ngành tôm bước vào giai đoạn công nghiệp hóa với sự tham gia sâu của doanh nghiệp trong toàn chuỗi giá trị. Đối với tôm thẻ chân trắng, mô hình thâm canh phổ biến được nâng cấp lên siêu thâm canh/công nghệ cao với mật độ 300–500 con/m², ao lót bạt, cho ăn tự động và kiểm soát môi trường chặt chẽ, đạt năng suất 40–100 tấn/ha/vụ. Các công nghệ như nuôi nhiều giai đoạn và biofloc giúp tăng sản lượng và kiểm soát dịch bệnh. Đối với tôm sú, mô hình thâm canh đạt 3–6 tấn/ha/vụ nhưng chi phí và rủi ro cao, trong khi các hệ thống quảng canh, tôm–lúa và tôm–rừng có lợi thế sinh thái nhưng năng suất thấp. Sự đa dạng hệ thống nuôi kéo theo yêu cầu kỹ thuật khác nhau, từ hạ tầng và kiểm soát nghiêm ngặt ở mô hình siêu thâm canh đến phụ thuộc tự nhiên ở mô hình sinh thái. Quá trình thâm canh hóa đã nâng cao sản lượng và giá trị xuất khẩu (trên 4 tỷ USD/năm), đồng thời thúc đẩy xu hướng sản phẩm chế biến sâu, sinh thái và truy xuất nguồn gốc. Trong khoảng một thập kỷ gần đây, ngành tôm nước lợ Việt Nam chuyển sang giai đoạn phát triển mới, trong đó chất lượng, hiệu quả và tính bền vững dần thay thế mục tiêu tăng trưởng sản lượng. Kiểm soát dịch bệnh, an toàn sinh học và dư lượng kháng sinh trở thành điều kiện tiên quyết đối với sản xuất và tiếp cận thị trường. Yêu cầu từ thị trường nhập khẩu ngày càng tác động trực tiếp đến phương thức sản xuất. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc buộc người nuôi phải quản lý chặt chẽ đầu vào, tuân thủ quy trình kỹ thuật và tham gia liên kết với doanh nghiệp. Đồng thời, các chứng nhận bền vững và hữu cơ đặt ra yêu cầu cao về quản lý môi trường và trách nhiệm xã hội. Xu hướng tiêu dùng cũng chú trọng đến phát thải carbon và sử dụng tài nguyên hiệu quả, thúc đẩy giảm xả thải, tiết kiệm năng lượng và tái sử dụng chất thải. Trong bối cảnh đó, liên kết chuỗi, hợp tác xã và vùng nuôi tập trung được khuyến khích nhằm nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, đặc biệt với hộ nhỏ lẻ. “Xanh hóa” sản xuất và kinh tế tuần hoàn đang trở thành xu hướng tất yếu. Tổng thể, ngành đã chuyển từ mở rộng diện tích sang thâm canh và hiện hướng tới công nghệ cao gắn với bền vững, đồng thời đặt ra yêu cầu chuyển đổi sâu sắc hơn trong giai đoạn tới. Thách thức môi trường và rủi ro dịch bệnh Sự phát triển nhanh và mức độ thâm canh hóa cao đã giúp ngành tôm nước lợ Việt Nam đạt nhiều thành tựu về sản lượng và giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa vào gia tăng cường độ sản xuất và tập trung không gian nuôi đang bộc lộ các thách thức mang tính cấu trúc, liên quan đến giới hạn môi trường, tổ chức sản xuất và biến đổi khí hậu. Tại các vùng nuôi tập trung như Đồng bằng sông Cửu Long và Nam Trung Bộ, mật độ ao nuôi cao và lượng chất thải lớn gây áp lực lên hệ thống thủy vực, làm suy giảm chất lượng nước và gia tăng nguy cơ dịch bệnh. Trong khi các mô hình thâm canh, siêu thâm canh chỉ chiếm diện tích nhỏ nhưng tiêu thụ nhiều thức ăn, năng lượng và hóa chất, làm tăng “dấu chân môi trường”. Hạ tầng xử lý và quản lý vùng nuôi chưa theo kịp khiến một số khu vực tiệm cận hoặc vượt ngưỡng sức tải. Rủi ro dịch bệnh ngày càng phức tạp do mật độ nuôi cao và biến động môi trường, với sự xuất hiện của các tác nhân mới như TPD, DIV1 và EHP, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả sản xuất, đặc biệt với hộ nhỏ lẻ. Biến đổi khí hậu tiếp tục làm gia tăng bất định thông qua nắng nóng, mưa trái mùa, biến động độ mặn và các hiện tượng cực đoan. Các hệ thống nuôi thâm canh, dù năng suất cao, lại nhạy cảm với biến động môi trường và sự cố kỹ thuật, làm gia tăng rủi ro không chỉ ở cấp trại nuôi mà còn ở quy mô toàn ngành. Vướng mắc cấu trúc sản xuất, thị trường và thể chế Ngành tôm Việt Nam đang đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia sản xuất lớn như Ecuador, Ấn Độ và Indonesia, vốn có lợi thế về quy mô, chi phí thấp và tổ chức sản xuất tập trung. Trong khi đó, sản xuất trong nước vẫn chủ yếu dựa vào hộ nuôi nhỏ lẻ, chuỗi cung ứng phân tán và chi phí đầu vào cao, làm gia tăng chi phí sản xuất và tuân thủ các tiêu chuẩn thị trường. Các rào cản kỹ thuật và thương mại ngày càng phức tạp, với nhiều bộ tiêu chuẩn khác nhau giữa các thị trường nhập khẩu, khiến chi phí và rủi ro gia tăng. Trong bối cảnh giá cả biến động và chi phí đầu vào tăng, biên lợi nhuận của người nuôi bị thu hẹp, làm tăng tính dễ tổn thương của khâu sản xuất. Tỷ lệ hộ nuôi nhỏ lẻ cao tiếp tục là hạn chế lớn do khó tiếp cận công nghệ, vốn và chứng nhận bền vững. Mặc dù các HTX và Tổ hợp tác đã hình thành, liên kết ngang vẫn lỏng lẻo, làm giảm hiệu quả quản lý môi trường, kiểm soát dịch bệnh và truy xuất nguồn gốc. Liên kết dọc giữa doanh nghiệp và người nuôi chưa bền vững do thiếu cơ chế chia sẻ lợi ích và rủi ro, cùng với tình trạng phá vỡ hợp đồng khi giá biến động. Bên cạnh đó, quy hoạch vùng nuôi, hạ tầng và quản lý đầu vào chưa đồng bộ. Khoảng cách giữa yêu cầu quản lý theo chuỗi giá trị và thực tiễn sản xuất phân tán đang trở thành “nút thắt” thể chế lớn, cản trở quá trình chuyển đổi của ngành. Định hướng phát triển ngành tôm nước lợ trong giai đoạn mới
Trong bối cảnh các giới hạn môi trường, rủi ro dịch bệnh, biến đổi khí hậu và áp lực thị trường gia tăng, ngành tôm nước lợ Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi tất yếu. Trọng tâm phát triển không còn là mở rộng quy mô hay gia tăng cường độ sản xuất, mà chuyển sang tối ưu hiệu quả, nâng cao khả năng chống chịu và giảm tác động sinh thái, dựa trên quản lý, công nghệ và giá trị gia tăng. Trên cơ sở đó, có thể xác định bốn định hướng trọng tâm: Nâng cao chất lượng và hiệu quả: Ngành chuyển từ mục tiêu tăng sản lượng sang ổn định năng suất, giảm rủi ro và nâng cao tỷ lệ thành công. Trọng tâm là quản lý môi trường ao nuôi, kiểm soát dịch bệnh, sử dụng giống chất lượng và tối ưu thức ăn. Hiệu quả được đánh giá toàn diện hơn, đồng thời thúc đẩy gia tăng giá trị thông qua chế biến, xây dựng thương hiệu và tận dụng phụ phẩm theo hướng kinh tế tuần hoàn. Đổi mới sáng tạo và công nghệ: Công nghệ trở thành động lực trung tâm, với các mô hình như nuôi tuần hoàn (RAS), công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Tổ chức lại sản xuất theo vùng nuôi tập trung giúp đồng bộ hạ tầng và tạo điều kiện áp dụng công nghệ. Chuyển đổi số hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, tăng minh bạch và giảm chi phí tuân thủ tiêu chuẩn. Xanh hóa và kinh tế tuần hoàn: Xu hướng giảm phát thải, hạn chế hóa chất và tái sử dụng chất thải ngày càng rõ nét. Các mô hình tuần hoàn và hệ thống nuôi sinh thái như tôm–rừng, tôm–lúa góp phần giảm áp lực môi trường và tăng tính ổn định. Thích ứng biến đổi khí hậu: Ngành cần điều chỉnh mùa vụ, lựa chọn đối tượng nuôi phù hợp, nâng cấp hạ tầng và tăng cường quản lý rủi ro. Bảo tồn hệ sinh thái như rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong ổn định môi trường và giảm tác động khí hậu cực đoan. Ngành tôm nước lợ Việt Nam đã phát triển nhanh từ mở rộng diện tích sang thâm canh và công nghiệp hóa, giữ vai trò quan trọng trong xuất khẩu và sinh kế ven biển. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa vào gia tăng đầu vào đang dần chạm tới giới hạn về môi trường, dịch bệnh, biến đổi khí hậu và yêu cầu thị trường, trong khi cấu trúc sản xuất phân tán và liên kết chuỗi còn yếu tiếp tục là “nút thắt” của ngành. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi mô hình phát triển là tất yếu. Trọng tâm cần chuyển sang nâng cao hiệu quả, giảm rủi ro và gia tăng giá trị. Ứng dụng công nghệ, tổ chức lại sản xuất theo vùng nuôi có quản lý, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và “xanh hóa” sản xuất, cùng với tăng khả năng chống chịu khí hậu sẽ là các trụ cột phát triển trong giai đoạn tới, quyết định năng lực cạnh tranh và tính bền vững của ngành.