Nâng tầm chuỗi giá trị tôm hùm: Cần giải pháp từ gốc Phát triển chuỗi giá trị tôm hùm không phải là mở rộng quy mô bằng mọi giá, mà là chuyển mạnh sang phát triển theo chiều sâu. Tôm hùm đang khẳng định vị thế là một trong những ngành hàng có gi
- Thứ bảy - 08/08/2026 08:37
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Phát triển chuỗi giá trị tôm hùm không phải là mở rộng quy mô bằng mọi giá, mà là chuyển mạnh sang phát triển theo chiều sâu.
Báo cáo từ Cục Thủy sản và Kiểm ngư cho thấy nghề nuôi tôm hùm đang tăng trưởng rất nhanh, tập trung chủ yếu tại khu vực Nam Trung Bộ. Năm 2025, cả nước có gần 304 nghìn ô lồng nuôi, sản lượng đạt hơn 14.500 tấn với kim ngạch xuất khẩu xấp xỉ 858 triệu USD. Đà tăng trưởng tiếp tục bứt phá trong 6 tháng đầu năm 2026 khi sản lượng đạt gần 11.790 tấn, mang về 584,6 triệu USD (tăng 44,1% so với cùng kỳ). Trong đó, Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ chủ lực, chiếm tới 98,5% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng là hàng loạt "điểm nghẽn" mang tính căn cơ. Tình trạng phát triển ô lồng tự phát, mật độ quá dày đang gây áp lực nặng nề lên môi trường biển và làm gia tăng rủi ro dịch bệnh. Bên cạnh đó, phương thức nuôi vẫn phụ thuộc lớn vào thức ăn tươi sống, liên kết chuỗi giá trị còn lỏng lẻo, và quy trình truy xuất nguồn gốc chưa đáp ứng triệt để yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường quốc tế.
Thực trạng tại hai "thủ phủ" tôm hùm của cả nước — chiếm hơn 95% tổng số lồng nuôi — đã phản ánh rõ nét bài toán này. Tại Khánh Hòa, quy mô lồng nuôi tăng phi mã từ 74.443 lồng (năm 2023) lên hơn 137.000 lồng (nửa đầu năm 2026), buộc địa phương phải gấp rút rà soát quy hoạch, giao khu vực biển và đẩy mạnh thành lập các hợp tác xã liên kết. Trong khi đó, tại Đắk Lắk, với khoảng 160.000 lồng nuôi (hơn 80% tập trung ở vùng ven bờ gây ô nhiễm nghiêm trọng), địa phương đang phải thực hiện giải pháp mạnh tay: tái cơ cấu, dự kiến cắt giảm quy mô xuống còn khoảng 48.000 lồng, đồng thời dịch chuyển sang nuôi công nghệ cao và xa bờ.
Bên cạnh áp lực môi trường, rào cản từ nguồn giống nhập khẩu cũng là "huyết mạch" cần tháo gỡ. Trước việc Indonesia — nguồn cung giống chính — siết chặt quy định xuất khẩu (Quy định KP 7/2024), ông Nguyễn Hữu Dũng, Tổng Thư ký Hội Thủy sản Việt Nam đã đề xuất giải pháp liên doanh hai giai đoạn: xây dựng cơ sở ươm tôm giống tại nước bạn từ 0,2g lên 5g để kiểm soát chất lượng, sau đó mới đưa về Việt Nam dưỡng tiếp (đến 20g) trước khi cung ứng cho người nuôi.
Để làm được điều này, khoa học công nghệ và chuyển đổi số sẽ là động lực cốt lõi. Việc chuyển đổi từ lồng bè truyền thống sang vật liệu HDPE chịu sóng gió, ứng dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử (WebGIS) từ mã lô giống đến từng cá thể tôm xuất khẩu là chìa khóa duy nhất để vượt qua các rào cản kỹ thuật. Đáng chú ý, Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam đã bước đầu thử nghiệm thành công thức ăn công nghiệp cho tôm hùm, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào thức ăn tươi — mắt xích quan trọng giúp kiểm soát môi trường và cắt giảm chi phí sản xuất.